et cetera

/ɛtˈsɛtərə/
Cụm từ
  1. (không phổ biến) Dạng không viết tắt của v.v..
    (uncommon) Unabbreviated form of etc..
Danh từ
  1. Ngoài ra còn có điều gì đó có thể dễ dàng hiểu được.
    Something in addition, which can easily be understood.
🎬 Nghe “et cetera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish